banner

  • Thông số kỹ thuật
  • Đặc tính
  • Phụ tùng
  • Các kiểu lắp
Kích thước (Dài * Rộng * Cao) 1.1910mm x 700mm x 1.065mm
Khoảng cách giữa hai trục bánh xe 1.235mm
Khoảng cách gầm và mặt đất 290mm
Độ cao yên 760mm
Trọng lượng khô 100Kg
Giảm sóc trước Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Giảm sóc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Lốp trước 2.50 - 18
Lốp sau 3.00 - 17
Xy lanh 01
Đường kính và hành trình Piston 52.4mm x 49.5mm
Dung tích xy lanh 108cm3
Tỷ số nén 9.0 : 1
Loại động cơ Xăng, 4 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa 6.0 KW/8000 vòng/phút
Mô men cực đại 7.0Nm/5500 vòng/phút
Tốc dộ khôn 1300 – 1500 vòng/phút
Hệ thống khởi động Cần khởi động, khởi động bằng điện
Truyền động 4 số tròn
Dunh tích bình xăng 3.7 lít
Dung tích dầu máy 1 lít
Dung tích dầu máy thay định kì 0.8 lít
Phanh trước Phanh thường
Phanh sau Phanh thường
Bánh xe Vành nan cơ

  •   Động cơ
  •   Tem xe
  •   Đèn pha
  •   Đồng hồ
  •   Đèn hậu
  •   Ống giảm âm
  •  
    abc

    abc

    abc

    abc

    abc

    abc

    Nhãn hiệu : Tên lửa
    Mã số : 25310200L1178
    Giá : 87.000
    Nhãn hiệu : Ống giảm âm
    Mã số : 18010900L1151
    Giá : 259.000
    Nhãn hiệu : Giảm sóc sau
    Mã số : 11030500L3001
    Giá : 334.000
    Nhãn hiệu : Tem
    Mã số : 218540100L1174
    Giá : 44.000
    Nhãn hiệu : Lưới lọc dầu
    Mã số : 03080100L3001
    Giá : 2.500