banner

  • Thông số kỹ thuật
  • Đặc tính
  • Phụ tùng
  • Các kiểu lắp
Kích thước (Dài * Rộng * Cao) 1.1910mm x 700mm x 1.065mm
Khoảng cách giữa hai trục bánh xe 1.235mm
Khoảng cách gầm và mặt đất 130mm
Độ cao yên 760mm
Trọng lượng khô 100Kg
Giảm sóc trước Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Giảm sóc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Lốp trước 2.50 – 17 – 38p
Lốp sau 2.75 – 17 – 44p
Xy lanh 01
Đường kính và hành trình Piston 51mm x 55.5mm
Dung tích xy lanh 115cm3
Tỷ số nén 9.0 : 1
Loại động cơ Xăng, 4 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa 5.8KW/6000 vòng/phút
Mô men cực đại 7.0Nm/5500 vòng/phút
Tốc dộ khôn 1300 – 1500 vòng/phút
Hệ thống khởi động Cần khởi động, khởi động bằng điện
Truyền động 4 số tròn
Dunh tích bình xăng 3.7 lít
Dung tích dầu máy 1 lít
Dung tích dầu máy thay định kì 0,8 lít
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh thường
Bánh xe Vành đúc

  •   Chế hoà khí
  •   Động cơ
  •   Hộp đựng đồ
  •   Mặt đồng hồ
  •   Ống pô
  •   Phanh mâm
  •  
    abc

    abc

    abc

    abc

    abc

    abc

    Nhãn hiệu : Đèn pha
    Mã số : 23010101S1196
    Nhãn hiệu : Bộ đèn hậu
    Mã số : 23010100S2020
    Nhãn hiệu : Đồng hồ
    Mã số : 1201200L1062
    Nhãn hiệu : Mặt nạ
    Mã số : 23010100S2010
    Nhãn hiệu : Yên
    Mã số : 10102DEL1055
    Nhãn hiệu : Tay dắt
    Mã số : 21041200L3310


     
    Vành đúc phanh đĩa

     
    Vành đúc phanh đĩa