banner

   
    

  • Thông số kỹ thuật
  • Đặc tính
  • Phụ tùng
  • Các kiểu lắp
Kích thước (Dài * Rộng * Cao) 1.860mm x 655mm x 1.040mm
Khoảng cách giữa hai trục bánh xe 1.175mm
Khoảng cách gầm và mặt đất 130mm
Độ cao yên 767mm
Trọng lượng khô 95Kg
Giảm sóc trước Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Giảm sóc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Lốp trước 2.50 – 17 – 38p
Lốp sau 2.75 – 17 – 44p
Xy lanh 01
Đường kính và hành trình Piston 50mm x 49.5mm
Dung tích xy lanh 97cm3
Tỷ số nén 9.0 : 1
Loại động cơ Xăng, 4 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa 4.1KW/7000 vòng/phút
Mô men cực đại 6.03Nm/5000 vòng/phút
Tốc dộ khôn 1.300 - 1.500 Vòng/phút
Hệ thống khởi động Cần khởi động, khởi động bằng điện
Truyền động 4 số tròn
Dunh tích bình xăng 3.7 lít
Dung tích dầu máy 0.9 lít
Dung tích dầu máy thay định kì 0.7 lít
Phanh trước Phanh thường
Phanh sau Phanh thường
Bánh xe Vành nan

  •   Đèn pha
  •   Đồng hồ
  •   Đèn hậu
  •   Chế hòa khí
  •  
    abc

    abc

    abc

    abc

    Nhãn hiệu : Mặt nạ
    Mã số : 23010101S1193
    Giá : 22.000
    Nhãn hiệu : Tem mặt nạ
    Mã số : 23010100S2011
    Giá : 29.000
    Nhãn hiệu : Yếm
    Mã số : 23010101S1188
    Giá : 97.000
    Nhãn hiệu : Chân cạnh
    Mã số : 240601DES2004
    Giá : 20.000
    Nhãn hiệu : Chóa đèn pha
    Mã số : 3010101S1196
    Giá : 26.000
    Nhãn hiệu : Mũi ba ga
    Mã số : 21020100L1029
    Giá : 41.000